STT | GIỜ THI | LỚP | TSP | MÔN THI | |
GIỜ | NGÀY | KHỐI | |||
1 | 7 H30' ->9H | 30.3.14 | HM.5.1 | 6 | Giáo dục học Tiểu học |
2 | 9H30 ->11 H | HM.5.1 | 6 | Từ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt | |
3 | 13H - 15 H | 30.3.14 | HM.5.1 | 6 | Giáo dục môi trường |
STT | GIỜ THI | LỚP | TSP | MÔN THI | |
GIỜ | NGÀY | KHỐI | |||
1 | 7 H30' ->9H | 29.3.14 | HM.5.2 | 5 | Sinh lý trẻ |
2 | 9H30 ->11 H | HM.5.2 | 5 | Văn học Việt Nam đại cương | |
3 | 13H - 15 H | 29.3.14 | HM.5.2 | 5 | Đại số sơ cấp |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét